香奩體 xiāng lián tǐ · hương liêm thể Hán Việt: hương liêm thể · Pinyin: xiāng lián tǐ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 奩 (liêm) + 體 (thể)Pinyinxiāng lián tǐHán Việthương liêm thểCấu tạo香 + 奩 + 體 · hương + liêm + thể nghĩa thành phần: hương + liêm + thể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文體名。指詩或詞曲的內容涉及閨閣而語多香豔者。