香孩兒營 xiāng hái ér yíng · hương hài nhi doanh Hán Việt: hương hài nhi doanh · Pinyin: xiāng hái ér yíng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 營 (doanh)Pinyinxiāng hái ér yíngHán Việthương hài nhi doanhCấu tạo香 + 孩 + 兒 + 營 · hương + hài + nhi + doanh nghĩa thành phần: hương + hài + nhi + doanh