香巖地 xiāng yán dì · hương nham địa Hán Việt: hương nham địa · Pinyin: xiāng yán dì Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 巖 (nham) + 地 (địa)Pinyinxiāng yán dìHán Việthương nham địaCấu tạo香 + 巖 + 地 · hương + nham + địa nghĩa thành phần: hương + nham + địa