香川縣 xiāng chuān xiàn · hương xuyên huyền Hán Việt: hương xuyên huyền · Pinyin: xiāng chuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 川 (xuyên) + 縣 (huyền)Pinyinxiāng chuān xiànHán Việthương xuyên huyềnCấu tạo香 + 川 + 縣 · hương + xuyên + huyền nghĩa thành phần: hương + xuyên + huyền