香料廠

hương liêu xưởng

Hán Việt: hương liêu xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (liêu) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香料廠 iāngliàochǎng p.w. perfumery M:¹jiā