香料商

xiāng liào shāng hương liêu thương

Hán Việt: hương liêu thương · Pinyin: xiāng liào shāng

Tổng quan

người làm nước hoa, người bán nước hoa

Cấu tạo: (hương) + (liêu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm nước hoa, người bán nước hoa