香料袋

hương liêu đại

Hán Việt: hương liêu đại

Tổng quan

túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo), bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder)

Cấu tạo: (hương) + (liêu) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo), bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder)