香桃茶 xiāng táo chá · hương đào trà Hán Việt: hương đào trà · Pinyin: xiāng táo chá Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 桃 (đào) + 茶 (trà)Pinyinxiāng táo cháHán Việthương đào tràCấu tạo香 + 桃 + 茶 · hương + đào + trà nghĩa thành phần: hương + đào + trà