香桃骨 xiāng táo gǔ · hương đào cốt Hán Việt: hương đào cốt · Pinyin: xiāng táo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 桃 (đào) + 骨 (cốt)Pinyinxiāng táo gǔHán Việthương đào cốtCấu tạo香 + 桃 + 骨 · hương + đào + cốt nghĩa thành phần: hương + đào + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻女子的坚贞风骨。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻女子的坚贞风骨。