香案吏 hương án lại Hán Việt: hương án lại Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 案 (án) + 吏 (lại)Hán Việthương án lạiCấu tạo香 + 案 + 吏 · hương + án + lại nghĩa thành phần: hương + án + lại