香案子 hương án tử Hán Việt: hương án tử Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 案 (án) + 子 (tử)Hán Việthương án tửCấu tạo香 + 案 + 子 · hương + án + tử nghĩa thành phần: hương + án + tử Nghĩa EngCihui 香案子 iāng'ànzi ►See xiāng'àn