香桶兒 xiāng tǒng ér · hương dũng nhi Hán Việt: hương dũng nhi · Pinyin: xiāng tǒng ér Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 桶 (dũng) + 兒 (nhi)Pinyinxiāng tǒng érHán Việthương dũng nhiCấu tạo香 + 桶 + 兒 · hương + dũng + nhi nghĩa thành phần: hương + dũng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即香袋。Tân Hoa Tự Điển 1.即香袋。