香梭魚 hương toa ngư Hán Việt: hương toa ngư Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 梭 (toa) + 魚 (ngư)Hán Việthương toa ngưCấu tạo香 + 梭 + 魚 · hương + toa + ngư nghĩa thành phần: hương + toa + ngư Nghĩa EngCihui 香梭魚 iāngsuōyú n. <zoo.> red barracuda M:¹tiáo