香椒鋪 xiāng jiāo pù · hương tiêu phô Hán Việt: hương tiêu phô · Pinyin: xiāng jiāo pù Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 椒 (tiêu) + 鋪 (phô)Pinyinxiāng jiāo pùHán Việthương tiêu phôCấu tạo香 + 椒 + 鋪 · hương + tiêu + phô nghĩa thành phần: hương + tiêu + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖调味香料的铺子。Tân Hoa Tự Điển 1.卖调味香料的铺子。