香椿頭 hương xuân đầu Hán Việt: hương xuân đầu Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 椿 (xuân) + 頭 (đầu)Hán Việthương xuân đầuCấu tạo香 + 椿 + 頭 · hương + xuân + đầu nghĩa thành phần: hương + xuân + đầu Nghĩa EngCihui 香椿頭 iāngchūntóu n. cedar shoot