香楠木
hương nam mộc
Hán Việt: hương nam mộc · Pinyin: xiāng nán mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楠树木材。气味芬芳,纹理细致,木质坚硬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.楠树木材。气味芬芳,纹理细致,木质坚硬。
Eng
- Cihui 香楠木 iāngnánmù n. fragrant cedar M:²kē