香榧子

hương phỉ tử

Hán Việt: hương phỉ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phỉ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香榧子 iāngfěizi n. Chinese torreya nut M:¹kē/ge/³lì