香榭麗舍

xiāng xiè lì shè hương tạ lệ xá

Hán Việt: hương tạ lệ xá · Pinyin: xiāng xiè lì shè

Tổng quan

Champs Élysées

Cấu tạo: (hương) + (tạ) + (lệ) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Champs Élysées

Eng

  • CC-CEDICT Champs Élysées
  • Cihui Champs Élysées