香水兰 xiāng shuǐ lán·hương thủy lan Hán Việt: hương thủy lan · Pinyin: xiāng shuǐ lán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兰草。 Cấu tạo: 香 (hương) + 水 (thủy) + 蘭 (lan)Pinyinxiāng shuǐ lánHán Việthương thủy lanCấu tạo香 + 水 + 蘭 · hương + thủy + lan nghĩa thành phần: hương + thủy + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.兰草。 Từ liên quan Gần nghĩa香水梨 · 香水海 · 香水瓶 · 香水錢 · 香水 · 香水喷瓶 · 香水调配者 · 香水儿