香水梨
hương thủy lê
Hán Việt: hương thủy lê · Pinyin: xiāng shuǐ lí
Tổng quan
1. cây lê Hương Thuỷ (giống lê ở tỉnh Liêu Ninh và Hà Bắc Trung Quốc)。梨的一個品種,成熟時果皮黃綠色,果肉稍有澀味。產於遼寧以及河北遵化等地。 2. hạt lê hương thuỷ。這種植物的果實。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cây lê Hương Thuỷ (giống lê ở tỉnh Liêu Ninh và Hà Bắc Trung Quốc)。梨的一個品種,成熟時果皮黃綠色,果肉稍有澀味。產於遼寧以及河北遵化等地。 2. hạt lê hương thuỷ。這種植物的果實。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梨的一种,成熟时果皮呈黄绿色,果肉稍有涩味。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梨的一种,成熟时果皮呈黄绿色,果肉稍有涩味。
Eng
- Cihui 香水梨 iāngshuǐlí n. a kind of pear M:ge/¹kē/²zhī