香水海

hương thủy hải

Hán Việt: hương thủy hải

Tổng quan

hương thuỷ hải (雜名)見香海條。☸

Cấu tạo: (hương) + (thủy) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương thuỷ hải (雜名)見香海條。☸