香水溪 xiāng shuǐ xī · hương thủy khê Hán Việt: hương thủy khê · Pinyin: xiāng shuǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 水 (thủy) + 溪 (khê)Pinyinxiāng shuǐ xīHán Việthương thủy khêCấu tạo香 + 水 + 溪 · hương + thủy + khê nghĩa thành phần: hương + thủy + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水溪名。Tân Hoa Tự Điển 1.水溪名。