香水瓶

hương thủy bình

Hán Việt: hương thủy bình

Tổng quan

chai đựng nước hoa

Cấu tạo: 香 (hương) + 水 (thủy) + 瓶 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (器具)容閼伽水之瓶也。大日經疏八曰:「如香水瓶者,諸閼伽器亦然。當用金銀白琉璃等為垸,乃至商佉熟銅石木。或以樹葉新瓦,盛眾香水,置眾名花。」☸
  • Tần suất từ chai đựng nước hoa

Eng

  • JMdict bottle of perfume (scent)

ja

  • JMdict 香水瓶(こうすいびん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水瓶座 · 香水梨 · 香水海 · 香水錢 · 香水 · 香水喷瓶 · 香水调配者 · 水瓶子