香港區徽 xiāng gǎng qū huī · hương cảng khu huy Hán Việt: hương cảng khu huy · Pinyin: xiāng gǎng qū huī Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 區 (khu) + 徽 (huy)Pinyinxiāng gǎng qū huīHán Việthương cảng khu huyCấu tạo香 + 港 + 區 + 徽 · hương + cảng + khu + huy nghĩa thành phần: hương + cảng + khu + huy