香港明報 hương cảng minh báo Hán Việt: hương cảng minh báo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 明 (minh) + 報 (báo)Hán Việthương cảng minh báoCấu tạo香 + 港 + 明 + 報 · hương + cảng + minh + báo nghĩa thành phần: hương + cảng + minh + báo