香港歷史 xiāng gǎng lì shǐ · hương cảng lịch sử Hán Việt: hương cảng lịch sử · Pinyin: xiāng gǎng lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinxiāng gǎng lì shǐHán Việthương cảng lịch sửCấu tạo香 + 港 + 歷 + 史 · hương + cảng + lịch + sử nghĩa thành phần: hương + cảng + lịch + sử