香港流感 xiāng gǎng liú gǎn · hương cảng lưu cảm Hán Việt: hương cảng lưu cảm · Pinyin: xiāng gǎng liú gǎn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 流 (lưu) + 感 (cảm)Pinyinxiāng gǎng liú gǎnHán Việthương cảng lưu cảmCấu tạo香 + 港 + 流 + 感 · hương + cảng + lưu + cảm nghĩa thành phần: hương + cảng + lưu + cảm