香港漫畫 xiāng gǎng màn huà · hương cảng mạn họa Hán Việt: hương cảng mạn họa · Pinyin: xiāng gǎng màn huà Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinxiāng gǎng màn huàHán Việthương cảng mạn họaCấu tạo香 + 港 + 漫 + 畫 · hương + cảng + mạn + họa nghĩa thành phần: hương + cảng + mạn + họa