香港電影 xiāng gǎng diàn yǐng · hương cảng điện ảnh Hán Việt: hương cảng điện ảnh · Pinyin: xiāng gǎng diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinxiāng gǎng diàn yǐngHán Việthương cảng điện ảnhCấu tạo香 + 港 + 電 + 影 · hương + cảng + điện + ảnh nghĩa thành phần: hương + cảng + điện + ảnh