香港科學館
hương cảng khoa học quán
Hán Việt: hương cảng khoa học quán · Pinyin: xiāng gǎng kē xué guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 科 (khoa) + 學 (học) + 館 (quán)
Hán Việt: hương cảng khoa học quán · Pinyin: xiāng gǎng kē xué guǎn
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 科 (khoa) + 學 (học) + 館 (quán)