香港語文 xiāng gǎng yǔ wén · hương cảng ngữ văn Hán Việt: hương cảng ngữ văn · Pinyin: xiāng gǎng yǔ wén Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 語 (ngữ) + 文 (văn)Pinyinxiāng gǎng yǔ wénHán Việthương cảng ngữ vănCấu tạo香 + 港 + 語 + 文 · hương + cảng + ngữ + văn nghĩa thành phần: hương + cảng + ngữ + văn