香港電燈 xiāng gǎng diàn dēng · hương cảng điện đăng Hán Việt: hương cảng điện đăng · Pinyin: xiāng gǎng diàn dēng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 電 (điện) + 燈 (đăng)Pinyinxiāng gǎng diàn dēngHán Việthương cảng điện đăngCấu tạo香 + 港 + 電 + 燈 · hương + cảng + điện + đăng nghĩa thành phần: hương + cảng + điện + đăng