香港點心 xiāng gǎng diǎn xīn · hương cảng điểm tâm Hán Việt: hương cảng điểm tâm · Pinyin: xiāng gǎng diǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 點 (điểm) + 心 (tâm)Pinyinxiāng gǎng diǎn xīnHán Việthương cảng điểm tâmCấu tạo香 + 港 + 點 + 心 · hương + cảng + điểm + tâm nghĩa thành phần: hương + cảng + điểm + tâm