香火堂 xiāng huǒ táng · hương hỏa đường Hán Việt: hương hỏa đường · Pinyin: xiāng huǒ táng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 火 (hỏa) + 堂 (đường)Pinyinxiāng huǒ tángHán Việthương hỏa đườngCấu tạo香 + 火 + 堂 · hương + hỏa + đường nghĩa thành phần: hương + hỏa + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"香火祠"。