香火弟兄

hương hỏa đệ huynh

Hán Việt: hương hỏa đệ huynh

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hỏa) + (đệ) + (huynh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香火弟兄 iānghuǒ dì-xiong n. sworn brothers