香火田

xiāng huǒ tián hương hỏa điền

Hán Việt: hương hỏa điền · Pinyin: xiāng huǒ tián

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hỏa) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为奉祀﹑供养用的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为奉祀﹑供养用的田地。