香爐角 xiāng lú jiǎo · hương lô giác Hán Việt: hương lô giác · Pinyin: xiāng lú jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 爐 (lô) + 角 (giác)Pinyinxiāng lú jiǎoHán Việthương lô giácCấu tạo香 + 爐 + 角 · hương + lô + giác nghĩa thành phần: hương + lô + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指后代。Tân Hoa Tự Điển 1.指后代。