香爐峯 hương lô phong Hán Việt: hương lô phong Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 爐 (lô) + 峯 (phong)Hán Việthương lô phongCấu tạo香 + 爐 + 峯 · hương + lô + phong nghĩa thành phần: hương + lô + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山峰名。位於江西省九江縣西南,廬山之北。奇峰突起,狀似香爐,氣靄若煙,有如焚香,故稱為「香爐峰」。山下有瀑布,頂有巨石,其形如人,為廬山名勝之一。也稱為「石人峰」。