香瓜兒 hương qua nhi Hán Việt: hương qua nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 瓜 (qua) + 兒 (nhi)Hán Việthương qua nhiCấu tạo香 + 瓜 + 兒 · hương + qua + nhi nghĩa thành phần: hương + qua + nhi Nghĩa EngCihui 香瓜兒 iāngguār ►See xiāngguā