香田證生 xiāng tián zhèng shēng · hương điền chứng sanh Hán Việt: hương điền chứng sanh · Pinyin: xiāng tián zhèng shēng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 田 (điền) + 證 (chứng) + 生 (sanh)Pinyinxiāng tián zhèng shēngHán Việthương điền chứng sanhCấu tạo香 + 田 + 證 + 生 · hương + điền + chứng + sanh nghĩa thành phần: hương + điền + chứng + sanh