香皮紙 xiāng pí zhǐ · hương bì chỉ Hán Việt: hương bì chỉ · Pinyin: xiāng pí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 皮 (bì) + 紙 (chỉ)Pinyinxiāng pí zhǐHán Việthương bì chỉCấu tạo香 + 皮 + 紙 · hương + bì + chỉ nghĩa thành phần: hương + bì + chỉ