香盾蕨 hương thuẫn quyết Hán Việt: hương thuẫn quyết Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 盾 (thuẫn) + 蕨 (quyết)Hán Việthương thuẫn quyếtCấu tạo香 + 盾 + 蕨 · hương + thuẫn + quyết nghĩa thành phần: hương + thuẫn + quyết Nghĩa EngCihui 香盾蕨 iāngdùn jué n. fragrant cliff/wood fern M:²kē