香石竹

xiāng shí zhú hương thạch trúc

Hán Việt: hương thạch trúc · Pinyin: xiāng shí zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thạch) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,茎直立,丛生,叶子条形,花大,有红、粉、黄、白等多种颜色,鲜艳而有香气。可供观赏。也叫康乃馨。

Eng

  • Cihui 香石竹 iāngshízhú n. <bot.> carnation M:²kē