香积厨 hương tích trù Hán Việt: hương tích trù Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 积 (tích) + 厨 (trù)Hán Việthương tích trùCấu tạo香 + 积 + 厨 · hương + tích + trù nghĩa thành phần: hương + tích + trù