香稻米

hương đạo mễ

Hán Việt: hương đạo mễ

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (đạo) + (mễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香稻米 iāngdàomǐ n. a pinkish (high-quality) rice