香羅蘭

hương la lan

Hán Việt: hương la lan

Tổng quan

(thực vật học) cây quế trúc, (thông tục) cô gái ngồi tựa tường không ai mời nhảy (trong buổi khiêu vũ)

Cấu tạo: (hương) + (la) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây quế trúc, (thông tục) cô gái ngồi tựa tường không ai mời nhảy (trong buổi khiêu vũ)