香美娘 xiāng měi niáng · hương mĩ nương Hán Việt: hương mĩ nương · Pinyin: xiāng měi niáng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 美 (mĩ) + 娘 (nương)Pinyinxiāng měi niángHán Việthương mĩ nươngCấu tạo香 + 美 + 娘 · hương + mĩ + nương nghĩa thành phần: hương + mĩ + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇美的姑娘。Tân Hoa Tự Điển 1.娇美的姑娘。