香肠儿 hương tràng nhi Hán Việt: hương tràng nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 腸 (tràng) + 兒 (nhi)Hán Việthương tràng nhiCấu tạo香 + 腸 + 兒 · hương + tràng + nhi nghĩa thành phần: hương + tràng + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 香腸兒 iāngchángr ►See xiāngchángEngCihui 香腸兒 iāngchángr ►See xiāngchángTần suất từ 香腸兒 iāngchángr ►See xiāngcháng Từ liên quan Gần nghĩa香肠卷 · 香肠嘴 · 香肠族 · 肠儿 · 腸兒 · 香肠 · 香肠中毒 · 香腸嘴