香肥皂 hương phì tạo Hán Việt: hương phì tạo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 肥 (phì) + 皂 (tạo)Hán Việthương phì tạoCấu tạo香 + 肥 + 皂 · hương + phì + tạo nghĩa thành phần: hương + phì + tạo Nghĩa EngCihui 香肥皂 iāng féizào n. scented soap M:²kuài