香胰子
hương di tử
Hán Việt: hương di tử · Pinyin: xiāng yí zi
Tổng quan
xà phòng thơm xà bông thơm; xà phòng thơm。香皂。
Nghĩa
Việt
- Cihui xà phòng thơm xà bông thơm; xà phòng thơm。香皂。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香皂。因外形似豬的胰臟,故稱為「香胰子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。香皂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。香皂。
Eng
- CC-CEDICT toilet soap
- Cihui toilet soap